Từ nào dưới đây mang nghĩa “Tạm biệt”:
“Bọn họ” tiếng Trung là gì?
“Bố” tiếng Trung là gì?
“谢谢”/xia xịa/ nghĩa là gì?
“早上好” / chảo sang hảo/ nghĩa là gì?
Từ nào dưới đây mang nghĩa là “giám đốc”?
“Chúng tôi đều đi” tiếng Trung là gì?
“Mẹ tôi”tiếng Trung là gì?
“我很好,你呢?”/ủa hấn hảo, nỉ nơ/ nghĩa là gì?
“老板好”/ láo bản hảo/ nghĩa là gì?
“工作”/cung chua/ nghĩa là gì?
“Bố mẹ tớ đều rất bận”tiếng Trung là gì?
“Tôi phải đi rồi, tạm biệt” tiếng Trung là gì?
“Đi” tiếng Trung là gì?
Nghe và chọn hình tương ứng:
您好/nín hảo/ dùng cho đối tượng nào?
她是我的老师 /tha sư ủa tợ lảo sư/ ứng với hình nào?
好的 /hảo tợ/ tương ứng với hình nào?
Điền từ còn thiếu vào chỗ trống:
A: 陈经理,...好!/Trấn chinh lỉ, ... hảo!/
B: 你好!/ní hảo/
Điền từ thích hợp vào cỗ trống:
A: 你..... 忙吗?/Nỉ.....máng ma?/
B:不太忙 /bú thai máng./
我们....很忙。/Ủa mân...hẩn máng./
Khi nhận được sự giúp đỡ chúng ta nói gì?
Đâu là câu chào buổi sáng?
Nghe và chọn đáp án tương ứng:
0 điểm